Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
shuā

Nghĩa tiếng Việt

tẩy sạch; cái bàn chải

Âm Hán Việt

loát

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 刷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

刷 = 𡰯 (khăn cầm trong tay — gồm 尸 và 巾) + 刂 (Đao); chữ hội ý — dùng vật cứng (như dao) gắn lông, kéo qua lại như khăn lau, đó là cái bàn chải.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm động từ chỉ hành động làm sạch hoặc làm danh từ chỉ dụng cụ cọ rửa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shuā/sơn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: loát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xoát": khăn 巾 và đao 刂 phối hợp cạo chà — đó là chải, là quẹt, là cọ rửa.

Gương Hán-Việt

Âm 'xoát' / 'loát' xuất hiện trong 'ấn loát' (印刷, in ấn), 'tẩy loát' (tẩy chà).

Mở khoá kiến thức

Biết 刷 mở khoá hệ động từ tiếng Trung hiện đại: 刷牙 (đánh răng), 刷卡 (quẹt thẻ), 印刷 (in ấn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刷 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 刷 là chữ hội ý: phần trái 𡰯 (vốn gồm 尸 + 巾) gợi ý 'khăn vải lau, cọ rửa', bộ 刂 (dao) gợi ý 'cạo, chà'. Nghĩa gốc 'cọ, chải, tẩy', mở rộng thành 'bàn chải' (danh từ) và 'quẹt thẻ, in, lướt' trong tiếng Trung hiện đại (刷卡 quẹt thẻ, 刷牙 đánh răng, 刷屏 lướt màn hình).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天早上刷牙。wǒ měitiān zǎoshang shuā yá. thanh 3

    Mỗi sáng tôi đánh răng.

  • qǐng thanh 3shuā thanh 1kǎ. thanh 3

    Xin quẹt thẻ.

  • thanh 1zài thanh 4shuā thanh 1wǎn. thanh 3

    Anh ấy đang rửa bát.

  • 这本书印刷得很好。zhè běn shū yìnshuā de hěn hǎo. thanh 4

    Cuốn sách này in rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng tương tự, cùng bộ 刂 phải

  • cùng bộ 刂, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.