Nghĩa tiếng Việt
tẩy sạch; cái bàn chải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刷 = 𡰯 (khăn cầm trong tay — gồm 尸 và 巾) + 刂 (Đao); chữ hội ý — dùng vật cứng (như dao) gắn lông, kéo qua lại như khăn lau, đó là cái bàn chải.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuā/sơn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: xoát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xoát": khăn 巾 và đao 刂 phối hợp cạo chà — đó là chải, là quẹt, là cọ rửa.
Gương Hán-Việt
Âm 'xoát' / 'loát' xuất hiện trong 'ấn loát' (印刷, in ấn), 'tẩy loát' (tẩy chà).
Mở khoá kiến thức
Biết 刷 mở khoá hệ động từ tiếng Trung hiện đại: 刷牙 (đánh răng), 刷卡 (quẹt thẻ), 印刷 (in ấn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 刷 là chữ hội ý: phần trái 𡰯 (vốn gồm 尸 + 巾) gợi ý 'khăn vải lau, cọ rửa', bộ 刂 (dao) gợi ý 'cạo, chà'. Nghĩa gốc 'cọ, chải, tẩy', mở rộng thành 'bàn chải' (danh từ) và 'quẹt thẻ, in, lướt' trong tiếng Trung hiện đại (刷卡 quẹt thẻ, 刷牙 đánh răng, 刷屏 lướt màn hình).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天早上刷牙。
Mỗi sáng tôi đánh răng.
- 请刷卡。
Xin quẹt thẻ.
- 他在刷碗。
Anh ấy đang rửa bát.
- 这本书印刷得很好。
Cuốn sách này in rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.