Từ vựng tiếng Trung
yìn*shuā印
刷
Nghĩa tiếng Việt
in ấn
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
印
Bộ: 卩 (đóng dấu, niêm phong)
5 nét
刷
Bộ: 刂 (dao, cắt)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '印' có bộ thành phần là '卩' (đóng dấu) biểu thị hành động đóng dấu, kèm với phần còn lại là '厂' (xưởng, nơi làm việc) gợi ý việc in ấn liên quan đến nơi sản xuất.
- Chữ '刷' có bộ '刂' (dao) liên quan đến cắt, mài hoặc chải, kết hợp với phần còn lại là '木' (gỗ) ám chỉ việc dùng công cụ để in hoặc chải.
→ Kết hợp lại '印刷' có nghĩa là hoạt động in ấn, liên quan đến việc sản xuất tài liệu in bằng công cụ và máy móc.
Từ ghép thông dụng
印刷机
máy in
印刷厂
nhà in
印刷品
sản phẩm in