Chủ đề · New HSK 5
Phương tiện thông tin đại chúng
18 từ vựng · 18 có audio
Tiến độ học0/18 · 0%
版bǎnphiên bản出版chū*bǎnxuất bản社shèxã hội, liên hiệp, công ty印刷yìn*shuāin ấn题材tí*cáivấn đề视频shì*pínvideo博客bó*kèblog微博wēi*bóvi blog评论píng*lùnbình luận询问xún*wènhỏi漫画màn*huàtranh biếm họa漫画màn*huàtruyện tranh时事shí*shìsự kiện hiện tại发布fā*bùcông bố发行fā*xíngphát hành频道pín*dàokênh广泛guǎng*fànrộng rãi编辑biān*jíchỉnh sửa