Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc nội dung cần hỏi, mang sắc thái trang trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tuân vấn
Từng chữ
- 询tuânhỏi ý kiến mọi người để quyết định
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hỏi
Câu ví dụ
- 警察正在询问目击者当时的情况。
Cảnh sát đang hỏi nhân chứng về tình hình lúc đó.
- 如果有什么问题,你可以向服务员询问。
Nếu có câu hỏi gì, bạn có thể hỏi nhân viên phục vụ.
- 医生详细地询问了病人的生活习惯。
Bác sĩ đã hỏi chi tiết về thói quen sinh hoạt của bệnh nhân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.