Từ vựng tiếng Trung
xún*wèn询
问
Nghĩa tiếng Việt
hỏi
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
询
Bộ: 讠 (ngôn)
5 nét
问
Bộ: 门 (cửa)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '询' bao gồm bộ '讠' (ngôn) chỉ liên quan đến việc nói, hỏi han.
- Chữ '问' bao gồm bộ '门' (cửa) và bộ '口' (miệng) bên trong, thể hiện hành động hỏi han thông qua cửa miệng.
→ 询问 có nghĩa là hỏi hoặc thẩm vấn, liên quan đến việc nói chuyện và trao đổi thông tin.
Từ ghép thông dụng
询问
hỏi, thẩm vấn
咨询
tư vấn
询价
hỏi giá