Chủ đề · HSK 5
Phương tiện thông tin đại chúng
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
抄chāochép, phiên âm文具wén*jùvăn phòng phẩm复制fù*zhìsao chép公布gōng*bùcông bố省略shěng*lüèviết tắt题目tí*mùtiêu đề, chủ đề作文zuò*wénbài văn出版chū*bǎnxuất bản编辑biān*jíchỉnh sửa发表fā*biǎoxuất bản改正gǎi*zhèngsửa chữa目录mù*lùmục lục记录jì*lùghi lại采访cǎi*fǎngphỏng vấn分布fēn*bùphân phối询问xún*wènhỏi项xiàngdanh mục参考cān*kǎotham khảo电台diàn*táiđài phát thanh明星míng*xīngngôi sao连续剧lián*xù*jùphim truyền hình信息xìn*xīthông tin频道pín*dàokênh