Từ vựng tiếng Trung
diàn*tái电
台
Nghĩa tiếng Việt
đài phát thanh
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
电
Bộ: 雨 (mưa)
5 nét
台
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 电: Chữ '电' có bộ '雨' (mưa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến điện. Điện thường xuất hiện trong điều kiện thời tiết mưa, như sấm sét.
- 台: Chữ '台' có bộ '口' (miệng) và phần trên giống như một cái bàn, biểu thị nơi cao ráo, dùng để làm việc hoặc phát biểu.
→ 电台 là nơi dùng để phát sóng điện tử, thường là đài phát thanh hoặc đài truyền hình.
Từ ghép thông dụng
电池
pin
电话
điện thoại
台风
bão nhiệt đới