Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn*tái

Nghĩa tiếng Việt

đài phát thanh

Âm Hán Việt

điện đài

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 家 hoặc 个 để chỉ các đài phát thanh truyền hình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện đài

Từng chữ

  • điệnđiện; chớp
  • đàicái bàn

Tầng từ vựng

Đài phát thanh qua sóng radio.

Câu ví dụ

  • 收音机播放电台节目。
  • 广播电台

Kết hợp thường gặp

  • 电台节目
  • 音乐电台
  • 新闻电台

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.