Từ vựng tiếng Trung
shěng*lüè

Nghĩa tiếng Việt

viết tắt

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (ruộng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: viết tắt

Câu ví dụ

  • 这是省略Zhè shì 省略 thanh 4

    Đây là viết tắt

  • 我喜欢省略Wǒ xǐhuān 省略 thanh 3

    Tôi thích 省略

  • 有省略Yǒu 省略 thanh 3

    Có 省略

  • 没有省略Méiyǒu 省略 thanh 2

    Không có 省略

Kết hợp thường gặp

  • 很省略很 省略 thanh 5

    很 省略

  • 非常省略非常 省略 thanh 5

    非常 省略

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.