Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ phương pháp giúp giảm bớt quy trình phức tạp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tỉnh sự
Từng chữ
- 省tỉnhcoi xét; tiết kiệm; tỉnh lị
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc tiện lợi, tiết kiệm công sức. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ người không biết giúp đỡ.
Câu ví dụ
- 这样很省事
Cách này rất tiện lợi
- 为了省事,我直接打车
Để tiện, tôi đi taxi trực tiếp
- 省事的办法
Cách tiện lợi
Kết hợp thường gặp
- 省事
Tiện lợi, tiết kiệm công
- 不省事
Phiền phức, không tiện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.