Từ vựng tiếng Trung
jié*shěng节
省
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
节
Bộ: 艹 (cỏ)
8 nét
省
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "节" có bộ "艹" (cỏ) ở trên, kết hợp với phần dưới để tạo thành ý nghĩa liên quan đến sự đơn giản hoặc tiết kiệm.
- Chữ "省" có bộ "目" (mắt) chỉ sự quan sát, kết hợp với phần trên để diễn tả ý nghĩa của sự xem xét và cân nhắc.
→ Kết hợp hai chữ này, "节省" có nghĩa là tiết kiệm, giảm bớt tiêu dùng một cách hợp lý.
Từ ghép thông dụng
节省
tiết kiệm
节约
tiết kiệm, dành dụm
节能
tiết kiệm năng lượng