Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là tiền bạc, thời gian, tài nguyên như 时间 (thời gian), 开支 (chi tiêu)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiết tỉnh
Từng chữ
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
- 省tỉnhcoi xét; tiết kiệm; tỉnh lị
Tầng từ vựng
Tiết kiệm (节省) dùng khi chủ động cắt giảm chi tiêu/sử dụng. Trong giao tiếp, 省 (đọc shěng) cũng dùng riêng để nói 'tiết kiệm' (省电, 省 time). Lưu ý: 节俭 là tính cách 'tiết kiệm', còn 节省 là hành động 'tiết giảm'.
Câu ví dụ
- 我们要节省用水。
- 这个方法能节省很多时间。
Kết hợp thường gặp
- 节省开支
- 省钱
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.