Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / tính từTiết kiệm (节省) dùng khi chủ động cắt giảm chi tiêu/sử dụng. Trong giao tiếp, 省 (đọc shěng) cũng dùng riêng để nói 'tiết kiệm' (省电, 省 time). Lưu ý: 节俭 là tính cách 'tiết kiệm', còn 节省 là hành động 'tiết giảm'.
Câu ví dụ
- 我们要节省用水。
- 这个方法能节省很多时间。
Kết hợp thường gặp
- 节省开支
- 省钱
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.