Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词Động từ动词
lüè

Nghĩa tiếng Việt

qua loa, sơ sài; mưu lược

Âm Hán Việt

lược

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 略 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

略 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'đi quanh ruộng để khoanh giới', sau mở rộng thành 'lược qua, mưu lược, kế hoạch'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词Động từ动词

Chữ này thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ nhẹ, qua loa.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lüè/một chút

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lược

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Lược': đi mỗi (各) bờ ruộng (田) một vòng — chỉ phác qua, không tỉ mỉ; từ đó thành 'lược qua, mưu lược'.

Gương Hán-Việt

'Lược' trong 'sơ lược', 'chiến lược', 'lược đồ', 'mưu lược', 'tóm lược'.

Mở khoá kiến thức

Biết 略 mở khóa 战略 (chiến lược), 策略 (sách lược), 省略 (tỉnh lược), 忽略 (hốt lược/bỏ qua), 侵略 (xâm lược).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

略 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 略 là chữ hình thanh: 田 (ruộng) biểu nghĩa, 各 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi vòng quanh ruộng để định ranh giới', từ đó dẫn xuất sang nghĩa 'phác qua, sơ lược, mưu lược, chiến lược'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司制定了新的战略。gōngsī zhìdìng le xīn de zhànlüè. thanh 1

    Công ty đã đề ra chiến lược mới.

  • 请不要忽略这个细节。qǐng bù yào hūlüè zhège xìjié. thanh 3

    Đừng bỏ qua chi tiết này.

  • 这里可以省略几个字。zhèlǐ kěyǐ shěnglüè jǐ gè zì. thanh 4

    Chỗ này có thể lược bớt vài chữ.

  • 他略懂一点中文。tā lüè dǒng yīdiǎn zhōngwén. thanh 1

    Anh ấy hiểu sơ sơ chút tiếng Trung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'lược', đồng âm lüè

  • có thành phần 各 bên phải, dễ nhầm dạng

  • có 各, dễ nhầm thành phần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.