Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đường đi

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

路 = 𧾷 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh — chỗ bàn chân bước qua chính là 'đường'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: lộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộ": bàn chân (𧾷) của mỗi người (各) đi đến đâu, thành 'đường' đến đó — đó là 路.

Gương Hán-Việt

"lộ" trong "đại lộ", "hành lộ", "đường lộ", "lộ trình".

Mở khoá kiến thức

Nắm 路 mở khoá: 走路 (đi bộ), 路上 (trên đường), 路口 (ngã tư), 马路 (đường lớn), 出路 (lối thoát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

路 bronze 1
Kim văn
路 silk 1
Bạch thư
路 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 路 là hợp thể hình thanh: 足 (bàn chân) biểu nghĩa, 各 biểu âm — chỉ con đường để chân bước qua.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天走路上班。wǒ měi tiān zǒu lù shàng bān. thanh 3

    Mỗi ngày tôi đi bộ đi làm.

  • 路上小心。lù shàng xiǎoxīn. thanh 4

    Cẩn thận trên đường.

  • 前面的路口往左拐。qiánmiàn de lùkǒu wǎng zuǒ guǎi. thanh 2

    Ngã rẽ phía trước rẽ trái.

  • 这条马路很宽。zhè tiáo mǎlù hěn kuān. thanh 4

    Con đường này rất rộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thanh phù 各 hay bị tách rời khi viết thiếu bộ 𧾷.

  • cùng bộ 𧾷, tự dạng tương tự bên trái.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.