Nghĩa tiếng Việt
đường đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
路 = 𧾷 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh — chỗ bàn chân bước qua chính là 'đường'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lù/đường
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộ": bàn chân (𧾷) của mỗi người (各) đi đến đâu, thành 'đường' đến đó — đó là 路.
Gương Hán-Việt
"lộ" trong "đại lộ", "hành lộ", "đường lộ", "lộ trình".
Mở khoá kiến thức
Nắm 路 mở khoá: 走路 (đi bộ), 路上 (trên đường), 路口 (ngã tư), 马路 (đường lớn), 出路 (lối thoát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 路 là hợp thể hình thanh: 足 (bàn chân) biểu nghĩa, 各 biểu âm — chỉ con đường để chân bước qua.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天走路上班。
Mỗi ngày tôi đi bộ đi làm.
- 路上小心。
Cẩn thận trên đường.
- 前面的路口往左拐。
Ngã rẽ phía trước rẽ trái.
- 这条马路很宽。
Con đường này rất rộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.