Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mỗi một; đều, cùng

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

各 là chữ hội ý (ic): 夂 (bàn chân hướng xuống, biểu thị đi tới) + 口 (cửa hang/cửa nhà) — chân bước vào cửa, là 'đến, vào'. Đây là dạng gốc của 𢓜 và 格. Nghĩa 'đến' về sau dần được dùng cho nghĩa hư hoá 'mỗi, từng người riêng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //mỗi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Các": bàn chân (夂) bước tới cửa (口) — mỗi người đến từ một nơi, nên dùng nghĩa 'mỗi, từng'.

Gương Hán-Việt

'Các' trong 'các vị', 'các loại', 'các nước', 'các bạn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 各 mở khoá 各位 (các vị), 各种 (các loại), 各地 (các nơi), 各自 (mỗi người), 各个 (từng cái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

各 oracle 1
Giáp cốt văn
各 bronze 1
Kim văn
各 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 各 là chữ hội ý gồm 夂 (bàn chân) + 口 (cửa hang hoặc cửa nhà) — vẽ cảnh chân bước vào cửa, nghĩa gốc là 'đến, vào'; là dạng tiền thân của 𢓜 và 格. Phần 口 ở đây có thể chỉ cửa hang hay cửa nhà (tương tự như trong 高, 去, 谷). So sánh với 出 (chân bước ra). Từ nghĩa 'đến' về sau chuyển sang nghĩa hư hoá 'mỗi, từng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 各位朋友,你们好!gè wèi péng yǒu, nǐ men hǎo! thanh 4

    Chào các bạn!

  • 商店里有各种水果。shāng diàn lǐ yǒu gè zhǒng shuǐ guǒ. thanh 1

    Trong cửa hàng có các loại trái cây.

  • 我们各自回家。wǒ men gè zì huí jiā. thanh 3

    Chúng tôi mỗi người về nhà mình.

  • 中国各地的菜都不一样。zhōng guó gè dì de cài dōu bù yī yàng. thanh 1

    Món ăn các nơi ở Trung Quốc đều khác nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 名 = 夕 + 口, cũng có 口 ở dưới, dễ nhầm với 各

  • 客 chứa 各 phía dưới, dễ nhầm và quên phần 宀 ở trên

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.