Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gè各
shū抒
jǐ己
jiàn见

Nghĩa tiếng Việt

mỗi người nêu ý kiến

Âm Hán Việt

các trữ kỉ kiến

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng)

6 nét

Bộ: 扌 (tay)

7 nét

Bộ: 己 (bản thân)

3 nét

Bộ: 见 (nhìn thấy)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái thảo luận sôi nổi, dân chủ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

các trữ kỉ kiến

Từng chữ

  • 各cácmỗi một; đều, cùng
  • 抒trữthảo ra, tuôn ra; cởi ra
  • 己kỉmình; chính mình; bản thân
  • 见kiếngặp, thấy

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 会huì thanh 4议yì thanh 4上shang, thanh 5,大dà thanh 4家jiā thanh 1针zhēn thanh 1对duì thanh 4这zhè thanh 4个gè thanh 4问wèn thanh 4题tí thanh 2各gè thanh 4抒shū thanh 1己jǐ thanh 3见jiàn. thanh 4。

    Tại cuộc họp, mọi người phát biểu ý kiến riêng về vấn đề này.

  • 辩biàn thanh 4论lùn thanh 4赛sài thanh 4上shàng thanh 4双shuāng thanh 1方fāng thanh 1辩biàn thanh 4友yǒu thanh 3各gè thanh 4抒shū thanh 1己jǐ thanh 3见jiàn, thanh 4,非fēi thanh 1常cháng thanh 2精jīng thanh 1彩cǎi. thanh 3。

    Trận tranh biện hai bên đều phát biểu ý kiến riêng, rất đặc sắc.

  • 探tàn thanh 4讨tǎo thanh 3学xué thanh 2术shù thanh 4问wèn thanh 4题tí thanh 2时shí, thanh 2,我wǒ thanh 3们men thanh 5应yīng thanh 1该gāi thanh 1允yǔn thanh 3许xǔ thanh 3各gè thanh 4抒shū thanh 1己jǐ thanh 3见jiàn. thanh 4。

    Khi thảo luận vấn đề học thuật, chúng ta nên cho phép mỗi người tự do phát biểu ý kiến.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.