Chủ đề · HSK 6
Giao tiếp II
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
寄托jì*tuōủy thác转达zhuǎn*dátruyền đạt唠叨láo*daolải nhải警告jǐng*gàocảnh báo参谋cān*móutư vấn; sĩ quan tham mưu致辞zhì*cíphát biểu各抒己见gè shū jǐ jiànmỗi người nêu ý kiến走漏zǒu*lòutiết lộ叹气tàn*qìthở dài归纳guī*nàTổng kết哼hēngrên rỉ, không hài lòng叮嘱dīng*zhǔkhuyên nhủ liên tục提示tí*shìnhắc nhở; chỉ ra埋怨mán*yuànphàn nàn; trách móc告诫gào*jiècảnh báo示意shì*yìra hiệu逼迫bī*pòép buộc反驳fǎn*bóphản bác辩解biàn*jiěbiện minh答复dá*fùtrả lời请教qǐng*jiàohỏi ý kiến歪曲wāi*qūxuyên tạc谢绝xiè*juétừ chối计较jì*jiàotranh luận让步ràng*bùnhượng bộ抱怨bào*yuànphàn nàn着重zhuó*zhòngnhấn mạnh列举liè*jǔliệt kê陈述chén*shùtrình bày礼节lǐ*jiélễ tiết淘气táo*qìnghịch ngợm协议xié*yìthỏa thuận; thảo luận