Từ vựng tiếng Trung
mán*yuàn埋
怨
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn
2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
埋
Bộ: 土 (đất)
10 nét
怨
Bộ: 心 (trái tim, tâm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 埋: Ký tự này bao gồm bộ '土' (đất) và phần '里', diễn tả hành động chôn vùi một cái gì đó xuống đất.
- 怨: Ký tự này có bộ '心' (trái tim) chỉ cảm xúc và phần '夗' biểu thị sự không hài lòng hay tức giận.
→ 埋怨: Thể hiện hành động chôn giấu sự bất mãn hoặc trách móc bên trong tâm hồn.
Từ ghép thông dụng
埋怨
trách móc, oán giận
怨恨
oán hận
抱怨
phàn nàn, trách móc