Từ vựng tiếng Trung
bī*pò逼
迫
Nghĩa tiếng Việt
ép buộc
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
逼
Bộ: 辶 (bước đi)
10 nét
迫
Bộ: 辶 (bước đi)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '逼' gồm bộ '辶' (bước đi) kết hợp với chữ '畐', gợi ý việc tiến sát, ép tới gần.
- Chữ '迫' gồm bộ '辶' (bước đi) và chữ '白', thể hiện sự áp sát, đuổi theo gần.
→ Cả hai chữ đều mang ý nghĩa về áp lực, ép buộc, tiến gần.
Từ ghép thông dụng
逼迫
ép buộc
逼近
tiến gần
逼真
giống y như thật