Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong cấu trúc kiêm ngữ, yêu cầu hoặc ép buộc ai đó làm việc gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bức bách
Từng chữ
- 逼bứcbắt buộc, buộc phải; bức bách, cưỡng bức; đến gần, tiến sát
- 迫báchgần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaÁp lực từ bên ngoài buộc phải hành động hoặc chấp nhận.
Câu ví dụ
- 不要逼迫孩子做不喜欢的事。
Đừng ép con trẻ làm việc nó không thích.
- 形势逼迫我们做出决定。
Tình thế ép buộc chúng ta phải quyết định.
- 他被逼迫辞职。
Anh ấy bị buộc phải từ chức.
Kết hợp thường gặp
- 被逼迫
- 逼迫辞职
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.