Từ vựng tiếng Trung
bī*zhēn

Nghĩa tiếng Việt

sống động

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '逼' bao gồm bộ '辶' (đi, di chuyển) và các thành phần khác, gợi ý về sự tiếp cận hoặc áp sát.
  • Chữ '真' bao gồm bộ '目' (mắt) và các thành phần khác, thể hiện sự thật và chân thực mà mắt có thể thấy.

'逼真' có nghĩa là chân thực, giống như thật.

Từ ghép thông dụng

ép buộc

zhēnxiàng

sự thật

jìn

tiếp cận gần