Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi ai đó/cái gì đó đến gần (thường mang sắc thái đe dọa/áp lực).
Câu ví dụ
- 敌人逼近了
Địch đã áp sát
- 危险逼近
Nguy hiểm đe dọa
- 逼近目标
áp sát mục tiêu
- 逼近极限
đến giới hạn
Kết hợp thường gặp
- 逼近城市
áp sát thành phố
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.