Từ vựng tiếng Trung
bī*jìn逼
近
Nghĩa tiếng Việt
tiếp cận
2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
逼
Bộ: 辶 (đi)
17 nét
近
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '逼' bao gồm bộ '辶' có nghĩa là 'đi', kết hợp với các phần khác để tạo ra ý nghĩa áp lực hoặc ép buộc.
- Chữ '近' cũng có bộ '辶', thể hiện sự chuyển động hay đi lại, kết hợp với phần còn lại của chữ để chỉ sự gần gũi về khoảng cách.
→ Cụm từ '逼近' diễn tả hành động tiến gần đến một cái gì đó, thường là một cách cẩn thận hoặc ép buộc.
Từ ghép thông dụng
逼迫
ép buộc
接近
tiếp cận
临近
đến gần