Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ và có thể mang tân ngữ chỉ không gian hoặc thời gian đang đến gần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bức cận
Từng chữ
- 逼bứcbắt buộc, buộc phải; bức bách, cưỡng bức; đến gần, tiến sát
- 近cậngần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi ai đó/cái gì đó đến gần (thường mang sắc thái đe dọa/áp lực).
Câu ví dụ
- 敌人逼近了
Địch đã áp sát
- 危险逼近
Nguy hiểm đe dọa
- 逼近目标
áp sát mục tiêu
- 逼近极限
đến giới hạn
Kết hợp thường gặp
- 逼近城市
áp sát thành phố
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.