Từ vựng tiếng Trung
jì*tuō

Nghĩa tiếng Việt

ủy thác, gửi gắm (hy vọng, tình cảm)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho việc gửi gắm hy vọng, tình cảm hoặc niềm tin vào người/cái gì đó.

Câu ví dụ

  • 父母把希望寄托在孩子身上Fùmǔ bǎ xīwàng jìtuō zài háizi shēnshang thanh 4

    Bố mẹ gửi gắm hy vọng vào con cái

  • 这是我对你的寄托Zhè shì wǒ duì nǐ de jìtuō thanh 4

    Đây là điều tôi gửi gắm ở bạn

  • 把感情寄托在音乐上Bǎ gǎnqíng jìtuō zài yīnyuè shàng thanh 3

    Gửi gắm tình cảm vào âm nhạc

Kết hợp thường gặp

  • 寄托希望jìtuō xīwàng thanh 4

    gửi gắm hy vọng

  • 精神寄托jīngshén jìtuō thanh 1

    chỗ dựa tinh thần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.