Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc gửi gắm hy vọng, tình cảm hoặc niềm tin vào người/cái gì đó.
Câu ví dụ
- 父母把希望寄托在孩子身上
Bố mẹ gửi gắm hy vọng vào con cái
- 这是我对你的寄托
Đây là điều tôi gửi gắm ở bạn
- 把感情寄托在音乐上
Gửi gắm tình cảm vào âm nhạc
Kết hợp thường gặp
- 寄托希望
gửi gắm hy vọng
- 精神寄托
chỗ dựa tinh thần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.