Nghĩa tiếng Việt
nâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
托 là chữ hình thanh (psc): 扌 (tay, biểu nghĩa — nâng bằng tay) + 乇 (thác, biểu âm — cho âm tuō). Ý nghĩa cơ bản là dùng tay đỡ, nâng lên.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thác": tay (扌) giơ lên theo cách của 乇 — "thác" là đưa lên tay người khác, ủy thác, giao phó.
Gương Hán-Việt
thác trong "ủy thác", "nhờ cậy", "托" (托kéo,托nâng)
Mở khoá kiến thức
Biết 托 (thác) mở khoá: ủy thác, gửi hàng, bái thác, nhờ vả, phụ thuộc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
托 được ghi trong Wiktionary là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 乇 (biểu âm, cho âm). Nghĩa gốc là dùng tay nâng, bưng đỡ; mở rộng sang giao phó, ủy thác (đặt gánh nặng lên tay người khác).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她把孩子托给邻居照看。
Cô ấy gửi con cho hàng xóm trông hộ.
- 请拜托您帮忙。
Xin nhờ anh giúp cho.
- 行李已经托运了。
Hành lý đã được gửi ký gửi rồi.
- 这项工作委托给他了。
Công việc này đã được ủy thác cho anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.