Từ vựng tiếng Trung
bài*tuō

Nghĩa tiếng Việt

làm ơn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '拜' bao gồm bộ '手' (tay) và phần '卩', thể hiện hành động cúi đầu và dùng tay để thể hiện sự kính trọng.
  • Chữ '托' gồm bộ '扌' (tay) và phần '乇', diễn tả hành động dùng tay để nâng đỡ hoặc phụ trách việc gì đó.

Cả hai chữ đều liên quan đến hành động sử dụng tay, '拜托' mang ý nghĩa nhờ vả hoặc cầu xin ai đó giúp đỡ.

Từ ghép thông dụng

拜托bàituō

nhờ vả

拜见bàijiàn

gặp mặt, bái kiến

托付tuōfù

giao phó