Nghĩa tiếng Việt
uỷ thác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乇 là chữ độc lập (tượng hình/chỉ sự). Hai thuyết: (1) Từ Trung Thư: dụng cụ cắt đôi như 力; (2) Lâm Nghĩa Quang: hình cỏ mọc có rễ lộ. Nghĩa hiện dùng: ủy thác. Chữ có hình từ giáp cốt đến tiểu triện — rất xưa.
Hán-Việt: trác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Trác": hình cỏ nhỏ (乇) mọc nương tựa vào đất — ủy thác (乇) là nương nhờ vào người khác như cọng cỏ tựa vào nền đất.
Gương Hán-Việt
Trác trong 乇民 (trác dân) — dân ly tán, dân không nơi nương tựa
Mở khoá kiến thức
Biết 乇 mở khoá lịch sử văn tự: đây là một trong những chữ Hán cổ nhất có hình giáp cốt, xuất hiện trong nghiên cứu về nguồn gốc chữ Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 乇 là chữ tượng hình với hai thuyết: (1) Từ Trung Thư (徐中舒): dụng cụ cắt tương tự 力 (dao cắt); (2) Lâm Nghĩa Quang (林義光): hình cỏ mọc — thân cỏ với rễ lộ ở dưới. Chữ xuất hiện từ giáp cốt văn, bạch thư (lụa), đại triện, tiểu triện — là chữ rất cổ. Nghĩa hiện đại: ủy thác, nương nhờ. Ngày nay thường thấy trong 乇民 (dân du cư) ở văn ngôn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 乇是古汉字,意为委托、依托。
乇 là chữ Hán cổ, nghĩa là ủy thác, nương nhờ.
- 乇字见于甲骨文,历史悠久。
Chữ 乇 xuất hiện trong giáp cốt văn, lịch sử lâu đời.
- 乇民指没有固定居所的流民。
乇民 chỉ những người dân không có nơi cư trú cố định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.