Nghĩa tiếng Việt
kẻ ăn mày; cầu xin
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丐 là chữ độc thể, biến dạng từ 匄. Theo Wiktionary, nghĩa gốc chưa rõ ràng, có thể là "gây hại". Chữ hiện dùng với nghĩa người ăn xin (乞丐) và xin xỏ. Không có thành phần tách rời được phân tích — xếp loại tượng hình tự nghi.
Hán-Việt: cái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cái": chữ 丐 trông như người cúi người xuống xin xỏ — kẻ ăn xin cái gì đó từ người qua đường.
Gương Hán-Việt
cái trong 乞丐 (khất cái — người ăn xin), 丐帮 (cái bang — bang hội ăn mày)
Mở khoá kiến thức
Biết 丐 (cái) mở khoá: 乞丐 (người ăn xin), 丐帮 (bang ăn mày — trong tiểu thuyết võ hiệp Kim Dung).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 丐 là dạng biến thể của 匄 — nghĩa gốc chưa xác định rõ, có thể là "gây hại". Xuất hiện trong giáp cốt văn và kim văn. Dần mang nghĩa xin xỏ và người ăn xin. 乞丐 (kẻ ăn mày) là từ ghép thông dụng nhất trong HSK 6.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 街上有一个乞丐在乞讨。
Trên đường có một người ăn xin đang xin tiền.
- 乞丐帮是武侠小说中的常见组织。
Bang ăn mày là tổ chức thường gặp trong tiểu thuyết võ hiệp.
- 乞丐不愿意工作,靠乞讨为生。
Người ăn xin không muốn làm việc, sống bằng cách ăn mày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.