Nghĩa tiếng Việt
che phủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓋 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/lá) + 盍 (Hạp, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là mái lợp tranh. 盍 vốn là chữ gốc chỉ "che đậy" nhưng bị vay mượn sang nghĩa "tại sao không", nên 蓋 đảm nhận nghĩa che phủ.
Hán-Việt: cai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cái": cỏ 艸 làm cái nắp — mái tranh cỏ là "cái" nắp che cho ngôi nhà cổ xưa.
Gương Hán-Việt
cái thế (蓋世), bao cái (包蓋) — chữ 蓋 gợi ý bao phủ, hơn tất cả
Mở khoá kiến thức
Biết 蓋 mở khóa: 蓋子 (nắp), 蓋章 (đóng dấu), 蓋世 (hơn tất cả đời), 覆蓋 (che phủ), 蓋房子 (xây nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蓋 là chữ hình thanh: 艸 (cỏ) cho nghĩa, 盍 cho âm. Nghĩa gốc là mái tranh (thatch). 盍 vốn chỉ "che đậy" nhưng bị mượn nghĩa sang "tại sao không", nên 蓋 đảm nhận nghĩa che phủ và mở rộng sang nắp đậy, che giấu, hơn cả. Có dạng bạch thư, đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請把蓋子蓋上。
Vui lòng đậy nắp lại.
- 白雪覆蓋了整個山村。
Tuyết trắng phủ đầy cả ngôi làng miền núi.
- 他蓋章確認了這份文件。
Anh ấy đóng dấu xác nhận văn bản này.
- 這位英雄蓋世無雙。
Vị anh hùng này hơn tất cả thiên hạ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.