Từ vựng tiếng Trung
gài

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố calci, Ca

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈣 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE hay Wiktionary. Từ hình dáng, chữ có bộ 金 (kim loại) gợi liên quan đến nguyên tố hóa học. Đây là chữ tạo mới để phiên âm nguyên tố calcium (Ca). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: cái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cái": 鈣 = kim loại (金) + "cái" — canxi là kim loại "cái" (quan trọng) nhất cho xương và răng.

Gương Hán-Việt

"cái" ít dùng riêng lẻ; "canxi" là từ thông dụng hơn trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鈣 giúp đọc hiểu nhãn sản phẩm và tài liệu y học/hóa học bằng chữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈣 là chữ tạo mới (thời cận đại) để dịch tên nguyên tố calcium (Ca). Bộ 金 chỉ đây là kim loại; phần còn lại biểu âm gài. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Không có phân tích học thuật cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牛奶富含鈣質,有助骨骼發育。Niúnǎi fùhán gàizhì, yǒuzhù gǔgé fāyù. thanh 2

    Sữa bò giàu canxi, giúp xương phát triển.

  • 老年人需要補充鈣質。Lǎonián rén xūyào bǔchōng gàizhì. thanh 3

    Người cao tuổi cần bổ sung canxi.

  • 鈣是人體必需的礦物質。Gài shì réntǐ bìxū de kuàngwùzhì. thanh 4

    Canxi là khoáng chất cần thiết cho cơ thể người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鈣, cùng nghĩa canxi

  • cùng bộ 金, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.