Từ vựng tiếng Trung
tiě

Nghĩa tiếng Việt

sắt, Fe

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铁 (phồn thể 鐵) = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 失 (Thất, biểu âm trong bản giản thể); chữ hình thanh — một loại kim loại đen, đó là sắt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tiě/sắt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiết": kim loại 钅 không cho 'thất' 失 mất đi — đó là sắt, cứng cáp, bền chắc.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'thiết kỵ', 'thiết đạo' (đường sắt), 'thiết khí', 'gang thép như thiết'.

Mở khoá kiến thức

Biết 铁 mở khoá hệ từ Hán-Việt về sắt thép và sự cứng rắn: thiết đạo, thiết khí, thiết thạch, kiên thiết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铁 seal 1
Tiểu triện
铁 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 鐵 (giản thể 铁) là chữ hình thanh: bộ 金 (giản hoá thành 钅) cho nghĩa kim loại, 戜/失 cho âm. Nghĩa gốc 'sắt — kim loại đen' (Fe), mở rộng nghĩa bóng 'cứng, vững chắc, không thể thay đổi' (铁定, 铁心).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我坐地铁去公司。wǒ zuò dìtiě qù gōngsī. thanh 3

    Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty.

  • 这是铁做的。zhè shì tiě zuò de. thanh 4

    Cái này làm bằng sắt.

  • 他的意志像铁一样硬。tā de yìzhì xiàng tiě yíyàng yìng. thanh 1

    Ý chí anh ấy cứng như sắt.

  • 铁路很长。tiělù hěn cháng. thanh 3

    Đường sắt rất dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, đều liên quan kim loại; tự dạng gần giống

  • 失 là thanh phù; dễ viết thiếu 钅

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.