Nghĩa tiếng Việt
dán; áp sát, men theo; cho thêm, trợ cấp, bù thêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贴 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Tiền/vật quý (贝) được dán sát vào (占) — trợ cấp, dán, áp sát.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tiē/dán
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiếp": tiền (贝) dán sát vào (占) — thiếp dán, trợ cấp, quan tâm thể thiếp.
Gương Hán-Việt
thiếp trong "thể thiếp" (体贴, quan tâm chu đáo), "bổ thiếp" (补贴, trợ cấp)
Mở khoá kiến thức
Biết 贴 (thiếp) mở khoá: 体贴 (quan tâm), 补贴 (trợ cấp), 粘贴 (dán), 张贴 (dán lên tường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贴 (phồn thể 貼) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 貝 (vỏ sò/tiền) biểu nghĩa, 占 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến tiền bạc áp sát vào (trợ cấp, bù đắp). Mở rộng sang: dán, áp sát, quan tâm chu đáo (体贴 — thể thiếp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他把照片贴在墙上。
Anh ấy dán ảnh lên tường.
- 丈夫对她非常体贴。
Chồng cô ấy rất quan tâm chu đáo với cô.
- 政府给困难家庭提供补贴。
Chính phủ cung cấp trợ cấp cho các gia đình khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.