Từ vựng tiếng Trung
tiē

Nghĩa tiếng Việt

dán; áp sát, men theo; cho thêm, trợ cấp, bù thêm

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贴 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Tiền/vật quý (贝) được dán sát vào (占) — trợ cấp, dán, áp sát.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tiē/dán

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiếp": tiền (贝) dán sát vào (占) — thiếp dán, trợ cấp, quan tâm thể thiếp.

Gương Hán-Việt

thiếp trong "thể thiếp" (体贴, quan tâm chu đáo), "bổ thiếp" (补贴, trợ cấp)

Mở khoá kiến thức

Biết 贴 (thiếp) mở khoá: 体贴 (quan tâm), 补贴 (trợ cấp), 粘贴 (dán), 张贴 (dán lên tường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贴 (phồn thể 貼) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 貝 (vỏ sò/tiền) biểu nghĩa, 占 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến tiền bạc áp sát vào (trợ cấp, bù đắp). Mở rộng sang: dán, áp sát, quan tâm chu đáo (体贴 — thể thiếp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把照片贴在墙上。tā bǎ zhàopiàn tiē zài qiáng shàng. thanh 1

    Anh ấy dán ảnh lên tường.

  • 丈夫对她非常体贴。zhàngfu duì tā fēicháng tǐtiē. thanh 4

    Chồng cô ấy rất quan tâm chu đáo với cô.

  • 政府给困难家庭提供补贴。zhèngfǔ gěi kùnnán jiātíng tígōng bǔtiē. thanh 4

    Chính phủ cung cấp trợ cấp cho các gia đình khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiē/tiě/tiè, nhưng 帖 là "thiếp" (bài thiếp, tờ thông báo), bộ 巾 (vải)

  • gần âm tiě, nhưng 铁 là "thiết" (sắt thép), bộ 钅(kim loại)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.