Từ vựng tiếng Trung
zhàn

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt của người khác

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

占 = ⺊ (bốc, vết nứt bói) + 口 (Khẩu, miệng); chữ hội ý (ls=ic) — đọc lời tiên đoán từ vết nứt bốc giáp. Nghĩa gốc 'bói toán'; phái sinh khi đọc zhàn = 'chiếm lĩnh'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhàn/chiếm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêm" (cũng đọc 'chiếm'): ⺊ (bốc) + 口 (miệng) — miệng đọc quẻ bói; phát sinh nghĩa 'chiếm' giữ; nhớ 占有 (chiếm hữu), 占领 (chiếm lĩnh), 占线 (đường bận).

Gương Hán-Việt

'chiêm' trong 'chiêm bao', 'chiêm tinh', 'chiêm bốc'; 'chiếm' (biến âm) trong 'chiếm hữu', 'chiếm đóng'

Mở khoá kiến thức

Biết 占 là mở 占线, 占据, 占有, 占领, 占卜, 占用 — nhóm động từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

占 oracle 1
Giáp cốt văn
占 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 占 là chữ hội ý: 卜 (bói toán, vết nứt) ghép với 口 (miệng) — đọc lời tiên đoán từ vết nứt bốc giáp. Khi đọc zhān (chiêm), nghĩa là 'bói, xem'; khi đọc zhàn (chiếm), nghĩa là 'chiếm lĩnh, chiếm cứ' — phái sinh muộn hơn, có thể qua quá trình 'bói nơi cát địa rồi chiếm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我打电话给他,可是占线。wǒ dǎ diànhuà gěi tā, kěshì zhànxiàn. thanh 3

    Tôi gọi điện cho anh ấy nhưng máy bận.

  • 学习占了我大部分时间。xuéxí zhàn le wǒ dà bùfen shíjiān. thanh 2

    Việc học chiếm phần lớn thời gian của tôi.

  • 他们占领了那座城市。tāmen zhànlǐng le nà zuò chéngshì. thanh 1

    Họ đã chiếm thành phố đó.

  • 古人用龟壳来占卜。gǔrén yòng guīké lái zhānbǔ. thanh 3

    Người xưa dùng mai rùa để bói toán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zhàn, cùng phần 占 ở phải; 站 (đứng/ga) vs 占 (chiếm), dễ lẫn

  • cấu trúc trên-dưới với 口 ở dưới, gần giống 占, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.