Từ vựng tiếng Trung
zhān*bǔ占
卜
Nghĩa tiếng Việt
bói toán
2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
占
Bộ: 卜 (bói)
5 nét
卜
Bộ: 卜 (bói)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '占' có bộ '口' và bộ '卜'. Bộ '口' đại diện cho cái miệng hoặc lời nói, '卜' đại diện cho việc bói toán.
- Chữ '卜' là một chữ đơn giản thể hiện hành động bói toán, tiên đoán thông qua các vạch thẳng đứng.
→ Chữ '占卜' có nghĩa là việc bói toán, sử dụng miệng để diễn giải các dấu hiệu hoặc điềm báo.
Từ ghép thông dụng
占卜
bói toán
占领
chiếm lĩnh
占有
chiếm hữu