Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBói toán trong văn hóa TQ cổ (dùng mai rùa, thẻ bài). Hán-Việt 'chiêm bộ' (hiện dùng trong ngữ cảnh văn hóa/tôn giáo).
Câu ví dụ
- 古代常用占卜预测未来
Cổ xưa thường dùng bói toán tiên tri tương lai
- 去庙里占卜
đền chùa xem bói
- 占卜结果
kết quả xem bói
- 用龟甲占卜
dùng mai rùa bói toán
Kết hợp thường gặp
- 占卜术
nghệ thuật bói toán
- 占卜师
người bói toán
- 占卜未来
bói toán tương lai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.