Từ vựng tiếng Trung
zhān*bǔ

Nghĩa tiếng Việt

bói; xem bói; tiên tri

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bói)

5 nét

Bộ: (bói)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Bói toán trong văn hóa TQ cổ (dùng mai rùa, thẻ bài). Hán-Việt 'chiêm bộ' (hiện dùng trong ngữ cảnh văn hóa/tôn giáo).

Câu ví dụ

  • 古代常用占卜预测未来Gǔdài chángyòng zhānbǔ yùcè wèilái thanh 3

    Cổ xưa thường dùng bói toán tiên tri tương lai

  • 去庙里占卜Qù miào lǐ zhānbǔ thanh 4

    đền chùa xem bói

  • 占卜结果zhānbǔ jiéguǒ thanh 1

    kết quả xem bói

  • 用龟甲占卜yòng guījiǎ zhānbǔ thanh 4

    dùng mai rùa bói toán

Kết hợp thường gặp

  • 占卜术zhānbǔshù thanh 1

    nghệ thuật bói toán

  • 占卜师zhānbǔshī thanh 1

    người bói toán

  • 占卜未来zhānbǔ wèilái thanh 1

    bói toán tương lai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.