Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là thời gian, không gian hoặc tài nguyên bị chiếm dụng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiếm dụng
Từng chữ
- 占chiếmchiếm đoạt của người khác
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc dùng vào chỗ, thời gian, tài nguyên (thường với tính chất chiếm chỗ của người khác).
Câu ví dụ
- 这个问题不会占用您太多时间。
Vấn đề này sẽ không chiếm dụng quá nhiều thời gian của ngài.
- 公共通道不能被私人杂物占用。
Lối đi công cộng không được để đồ đạc cá nhân chiếm dụng.
- 准备考试占用了我所有的周末。
Chuẩn bị thi cử đã chiếm dụng toàn bộ ngày cuối tuần của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 占用时间
chiếm dụng thời gian
- 占用空间
chiếm dụng không gian
- 非法占用
chiếm dụng trái phép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.