Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

trong trắng, tiết hạnh; trung thành

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贞 là chữ tượng hình: gốc là hình chiếc đỉnh đồng (giống 鼎), sau mượn âm để chỉ 'bói toán'. Wiktionary ghi 'liushu: p — a ding (oracle bone script)'. Dạng hiện đại gồm ⺊ (que bói) trên 贝 (vỏ sò/tiền) — bói bằng xương và mai rùa (vỏ sò) là tục lệ giáp cốt cổ đại.

Hán-Việt: trinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trinh": ⺊ (que bói) + 贝 (vỏ sò mai rùa) — trinh tiết như kết quả bói — đã định sẵn không thay đổi được.

Gương Hán-Việt

trinh tiết (trinh khiết), trinh nữ (cô gái chưa chồng), trung trinh (trung thành)

Mở khoá kiến thức

Biết 贞 mở khoá: trung trinh (忠贞 — trung thành tuyệt đối), trinh tiết (贞节 — phẩm hạnh trinh khiết), trinh nữ (贞女 — người phụ nữ tiết hạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贞 gốc là tượng hình chiếc đỉnh đồng (cùng gốc với 鼎), được mượn âm để chỉ 'bói toán'. Wiktionary xác nhận: 'liushu: p — same as 鼎, borrowed phonetically for to divine'. Dạng phiên âm: các chiếc đỉnh trong lễ tế thời cổ đại đôi khi được dùng trong nghi lễ bói toán. Từ nghĩa bói, 贞 phát triển sang nghĩa trung thành, tiết hạnh (người chung thủy như mệnh trời đã định).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她对丈夫忠贞不渝。tā duì zhàngfu zhōngzhēn bù yú. thanh 1

    Cô ấy trung thành với chồng không thay đổi.

  • 古代对妇女贞节要求极严。gǔdài duì fùnǚ zhēnjié yāoqiú jí yán. thanh 3

    Thời xưa yêu cầu về trinh tiết của phụ nữ rất nghiêm khắc.

  • 坚贞的革命者不畏强权。jiānzhēn de gémìngzhě bù wèi qiángquán. thanh 1

    Người cách mạng kiên trinh không sợ quyền lực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhēn, nghĩa thật, chân thực

  • cùng âm zhēn, nghĩa kim, mũi kim

  • cùng âm zhēn, nghĩa quý giá

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.