Nghĩa tiếng Việt
canh giữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镇 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 真 (Chân, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ kim (钅) cho biết liên quan đến vật nặng bằng kim loại, 真 cho âm đọc zhèn/trấn. Nghĩa gốc: vật nặng bằng kim loại để đè — sau mở rộng thành 'trấn giữ', 'thị trấn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhèn/thị trấn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trấn": kim loại (钅) nặng như chân lý (真) — đè xuống trấn áp, giữ yên một vùng đất — thị trấn.
Gương Hán-Việt
'trấn' trong 'trấn áp' (镇压), 'trấn tĩnh' (镇静), 'thị trấn' (乡镇)
Mở khoá kiến thức
Biết 镇 (trấn) mở khoá: 镇压, 镇定, 镇静, 乡镇 — nhóm từ về kiểm soát và địa danh hành chính.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镇 là dạng giản thể của 鎮. Chữ phồn thể 鎮 là hình thanh (psc): 釒 (kim, kim loại) biểu nghĩa, 真 (chân) biểu âm — vật kim loại nặng dùng để đè, trấn áp. Từ nghĩa 'đè nặng' mở rộng thành 'trấn giữ, kiểm soát' và 'thị trấn' (nơi có thành lũy kiểm soát). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警察镇压了暴乱。
Cảnh sát đã trấn áp cuộc bạo loạn.
- 他保持镇定,冷静处理危机。
Anh ấy giữ bình tĩnh, xử lý khủng hoảng điềm tĩnh.
- 这个小镇风景优美。
Thị trấn nhỏ này phong cảnh đẹp.
- 城镇化进程加快了发展。
Quá trình đô thị hóa thúc đẩy phát triển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.