Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

canh giữ

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎮 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 真 (Chân, biểu âm); chữ hình thanh. Vật nặng bằng kim loại dùng để đè chặt, ổn định.

Hán-Việt: tran

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trấn": vàng 金 nặng đè trên đất — trấn áp loạn lạc, trấn thủ cửa ải.

Gương Hán-Việt

trấn áp (鎮壓), trấn thủ (鎮守), thị trấn — chữ 鎮 phổ biến trong địa danh và từ quân sự

Mở khoá kiến thức

Biết 鎮 mở khóa: 鎮壓 (trấn áp), 鎮靜 (trấn tĩnh), 市鎮 (thị trấn), 冰鎮 (ướp lạnh), 鎮定 (bình tĩnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鎮 seal 1
Tiểu triện

鎮 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) cho nghĩa, 真 cho âm. Nghĩa gốc là dùng vật nặng bằng kim loại đè xuống, trấn áp. Mở rộng sang canh giữ (鎮守), thị trấn (市鎮), làm lạnh thức uống (冰鎮), và trấn tĩnh (鎮定).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察鎮壓了暴亂。jǐngchá zhènyā le bàoluàn. thanh 3

    Cảnh sát đã trấn áp bạo loạn.

  • 她在緊急情況下保持鎮定。tā zài jǐnjí qíngkuàng xià bǎochí zhèndìng. thanh 1

    Cô ấy giữ được bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.

  • 冰鎮啤酒在夏天特別好喝。bīngzhèn píjiǔ zài xiàtiān tèbié hǎohē. thanh 1

    Bia ướp lạnh uống rất ngon vào mùa hè.

  • 這個小鎮很寧靜。zhège xiǎo zhèn hěn níngjìng. thanh 4

    Thị trấn nhỏ này rất yên tĩnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鎮, cùng nghĩa

  • cùng âm zhèn, nghĩa là rung chuyển, địa chấn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.