Nghĩa tiếng Việt
tan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
Âm Hán Việt
tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 15 nét
銷 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Kim chỉ quá trình nấu chảy kim loại, phần 肖 cho âm đọc xiāo.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ việc tiêu thụ hàng hóa hoặc giải tỏa cảm xúc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiu": Kim loại (金) bị tiêu (肖 — tiêu biến) tan chảy — 銷 là nung chảy, từ đó nghĩa rộng là bán ra, tiêu tan, xoá bỏ.
Gương Hán-Việt
tiêu — trong tiếng Việt: 'tiêu thụ', 'tiêu hao', 'tiêu huỷ', 'tiêu tan' đều từ gốc 銷/消
Mở khoá kiến thức
Biết 銷 mở khoá từ thương mại: 銷售 (tiêu thụ, bán hàng), 暢銷 (bán chạy), 促銷 (khuyến mãi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 肖 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'nấu chảy kim loại'; từ đó mở rộng thành 'bán, tiêu thụ, xoá bỏ, tiêu tan'. Bộ Kim phản ánh bản chất của quá trình nung chảy sắt thép.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這款銷售很好的产品。
Sản phẩm có doanh số bán hàng rất tốt này.
- 公司宣布撤銷这项计划。
Công ty tuyên bố huỷ bỏ kế hoạch này.
- 促銷活动吸引了大批顾客。
Chương trình khuyến mãi đã thu hút đông đảo khách hàng.
- 銷售额这个月大幅增长。
Doanh thu tháng này tăng mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.