Nghĩa tiếng Việt
tan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
銷 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Kim chỉ quá trình nấu chảy kim loại, phần 肖 cho âm đọc xiāo.
Hán-Việt: tiu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiu": Kim loại (金) bị tiêu (肖 — tiêu biến) tan chảy — 銷 là nung chảy, từ đó nghĩa rộng là bán ra, tiêu tan, xoá bỏ.
Gương Hán-Việt
tiêu — trong tiếng Việt: 'tiêu thụ', 'tiêu hao', 'tiêu huỷ', 'tiêu tan' đều từ gốc 銷/消
Mở khoá kiến thức
Biết 銷 mở khoá từ thương mại: 銷售 (tiêu thụ, bán hàng), 暢銷 (bán chạy), 促銷 (khuyến mãi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 肖 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'nấu chảy kim loại'; từ đó mở rộng thành 'bán, tiêu thụ, xoá bỏ, tiêu tan'. Bộ Kim phản ánh bản chất của quá trình nung chảy sắt thép.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這款銷售很好的产品。
Sản phẩm có doanh số bán hàng rất tốt này.
- 公司宣布撤銷这项计划。
Công ty tuyên bố huỷ bỏ kế hoạch này.
- 促銷活动吸引了大批顾客。
Chương trình khuyến mãi đã thu hút đông đảo khách hàng.
- 銷售额这个月大幅增长。
Doanh thu tháng này tăng mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.