Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

trong; hiu hiu (gió thổi); thê lương, buồn não

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萧 = 艹(Thảo: cỏ cây) + 肃 (Túc). Wiktionary không ghi rõ hình thanh hay hội ý cho chữ này. Có thể 肃 vừa cho âm (xiāo gần với sù) vừa gợi nghĩa u tịch, lạnh lẽo — như cỏ ngải hoang vu xơ xác. Chữ tạo muộn, chưa thấy glyph rõ trong giáp cốt/kim văn cổ.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": cỏ (艹) trong gió lạnh túc (肃) — tiêu điều, tiêu sái, cảnh vật xơ xác lạnh lẽo.

Gương Hán-Việt

tiêu điều (萧条 – suy tàn), tiêu sái (洒脱)

Mở khoá kiến thức

Biết 萧 mở khoá: 萧条 (tiêu điều – suy thoái, xơ xác), 萧瑟 (tiêu sắt – tiêu điều lạnh lẽo), họ Tiêu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萧 seal 1
Tiểu triện
萧 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng cho 萧. Cấu trúc gồm 艹 (cỏ) và 肃 (nghiêm lạnh). Nghĩa gốc là cây ngải Artemisia, sau mở rộng chỉ tiếng gió lạnh, cảnh xơ xác tiêu điều. Dùng làm họ phổ biến (họ Tiêu).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 经济萧条了好几年。Jīngjì xiāotiáo le hǎo jǐ nián. thanh 1

    Kinh tế suy thoái mấy năm liền.

  • 秋风萧瑟,落叶飘飞。Qiūfēng xiāosè, luòyè piāofēi. thanh 1

    Gió thu tiêu điều, lá rụng bay.

  • 他姓萧,是南方人。Tā xìng Xiāo, shì nánfāng rén. thanh 1

    Anh ấy họ Tiêu, người miền Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiào (khác thanh), là 'giống, giống hệt'; 肃 trong 萧 dễ nhầm với 肖

  • cùng âm Hán-Việt 'tiêu', nghĩa là tiêu, mất đi; cặp đôi gây nhầm lẫn thường gặp

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.