Nghĩa tiếng Việt
trong; hiu hiu (gió thổi); thê lương, buồn não
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萧 = 艹(Thảo: cỏ cây) + 肃 (Túc). Wiktionary không ghi rõ hình thanh hay hội ý cho chữ này. Có thể 肃 vừa cho âm (xiāo gần với sù) vừa gợi nghĩa u tịch, lạnh lẽo — như cỏ ngải hoang vu xơ xác. Chữ tạo muộn, chưa thấy glyph rõ trong giáp cốt/kim văn cổ.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": cỏ (艹) trong gió lạnh túc (肃) — tiêu điều, tiêu sái, cảnh vật xơ xác lạnh lẽo.
Gương Hán-Việt
tiêu điều (萧条 – suy tàn), tiêu sái (洒脱)
Mở khoá kiến thức
Biết 萧 mở khoá: 萧条 (tiêu điều – suy thoái, xơ xác), 萧瑟 (tiêu sắt – tiêu điều lạnh lẽo), họ Tiêu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng cho 萧. Cấu trúc gồm 艹 (cỏ) và 肃 (nghiêm lạnh). Nghĩa gốc là cây ngải Artemisia, sau mở rộng chỉ tiếng gió lạnh, cảnh xơ xác tiêu điều. Dùng làm họ phổ biến (họ Tiêu).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 经济萧条了好几年。
Kinh tế suy thoái mấy năm liền.
- 秋风萧瑟,落叶飘飞。
Gió thu tiêu điều, lá rụng bay.
- 他姓萧,是南方人。
Anh ấy họ Tiêu, người miền Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.