Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
xiào

Nghĩa tiếng Việt

giống nhau; giống; con giáp

Âm Hán Việt

tiếu, tiêu

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 肖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

肖 = 小 (Tiểu, biểu âm — viết thành ⺌) + 月 (biểu nghĩa: thịt/cơ thể, bộ nhục); chữ hình thanh. Wiktionary ghi rõ Thuyết văn đã phân tích sai thành 小+肉. Chữ có thể là dạng gốc của 宵 (đêm).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ biểu thị sự tương đồng hoặc làm danh từ trong tổ hợp chỉ con giáp.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiếu, tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": nhỏ (⺌) và thịt (月) — bản sao thu nhỏ của cơ thể, trông y hệt như tiêu bản.

Gương Hán-Việt

tiêu trong "tiêu tượng" (chân dung, hình tượng thu nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 肖 (tiêu) mở khoá: 肖像 (chân dung), 不肖 (bất tiêu, không xứng), 惟妙惟肖 (sinh động như thật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肖 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 肖 là chữ hình thanh gồm 小 (biểu âm, cho âm xiào) và 月/肉 (biểu nghĩa: thịt/cơ thể). Thuyết văn giải thích như 小+肉 nhưng đây là phân tích sai. Nghĩa gốc có thể là bản sao thu nhỏ (小) của cơ thể (肉), gợi ý trông giống, làm hình. Chữ có thể là dạng gốc của 宵 (đêm tối).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 画家为总统画了一幅肖像。Huàjiā wèi zǒngtǒng huàle yī fú xiàoxiàng. thanh 4

    Họa sĩ vẽ một bức chân dung cho tổng thống.

  • 这个雕塑惟妙惟肖,栩栩如生。Zhège diāosù wéimiào wéixiào, xǔxǔ rúshēng. thanh 4

    Bức điêu khắc này sinh động như thật, vô cùng chân thực.

  • 不肖子孙令父母失望。Bùxiào zǐsūn lìng fùmǔ shīwàng. thanh 4

    Con cháu bất tiêu khiến cha mẹ thất vọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "tiêu" (tiêu tan), hình dạng gần, cùng có 小 làm thành phần

  • Wiktionary ghi 肖 có thể là dạng gốc của 宵, cùng âm xiāo/tiêu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.