Từ vựng tiếng Trung
shèng

Nghĩa tiếng Việt

được, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胜 là chữ hình thanh (psc): 月/⺼ (thịt, biểu nghĩa — sức mạnh thể chất) + 生 (biểu âm, cho âm). Đây là dạng giản thể của 勝; nguyên gốc 勝 dùng 力 (sức mạnh) + 朕 (biểu âm), khi giản thể hoá, 力 và phần của 朕 được thay bằng 生.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shèng/chiến thắng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thắng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thắng": thịt (月) lớn mạnh, sinh (生) sôi — người khoẻ mạnh sinh lực mới "thắng" được đối thủ.

Gương Hán-Việt

thắng trong "chiến thắng", "thắng lợi", "danh thắng"

Mở khoá kiến thức

Biết 胜 (thắng) mở khoá: chiến thắng, thắng lợi, danh thắng, tên thắng cảnh, ưu thắng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胜 seal 1
Tiểu triện

胜 là dạng giản thể của 勝. Chữ gốc 勝 gồm 力 (sức lực, biểu nghĩa) và 朕 (biểu âm). Khi giản thể hoá, thành phần ngữ nghĩa 力 và phần âm 朕 được thay bằng 生, vừa đơn giản hơn vừa vẫn giữ vai trò biểu âm. Nghĩa gốc là vượt trội, chiến thắng nhờ sức mạnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们队赢得了胜利。wǒmen duì yíngdéle shènglì. thanh 3

    Đội chúng tôi đã giành chiến thắng.

  • 她在比赛中胜出。tā zài bǐsài zhōng shèngchū. thanh 1

    Cô ấy đã thắng trong cuộc thi.

  • 这里是著名的名胜古迹。zhèlǐ shì zhùmíng de míngshèng gǔjì. thanh 4

    Đây là danh thắng cổ tích nổi tiếng.

  • 他们取得了最终的胜负。tāmen qǔdéle zuìzhōng de shèngfù. thanh 1

    Họ đã phân định được thắng thua cuối cùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shèng, nghĩa khác (thịnh vượng, đựng đầy)

  • cùng âm shèng, nghĩa khác (còn lại, dư)

  • cùng bộ phận 生, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.