Từ vựng tiếng Trung
qǔ*shèng

Nghĩa tiếng Việt

đạt chiến thắng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

8 nét

Bộ: (tháng, mặt trăng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 取: Chữ này gồm bộ 'tai' (耳) và phần trên giống như một tay đang cầm hoặc lấy cái gì đó, biểu thị ý nghĩa 'lấy'.
  • 胜: Chữ này có bộ 'tháng/mặt trăng' (月) và có phần trên giống như một cây cờ, biểu thị ý nghĩa 'thắng lợi'.

取胜 có nghĩa là giành chiến thắng, lấy được thắng lợi.

Từ ghép thông dụng

取得qǔdé

đạt được

胜利shènglì

thắng lợi

取向qǔxiàng

xu hướng