Từ vựng tiếng Trung
qǔ*shèng

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng, giành chiến thắng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

8 nét

Bộ: (tháng, mặt trăng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ: chiến thắng, giành thắng lợi. Hán-Việt 'cú thắng'.

Câu ví dụ

  • 我们队取胜了Wǒmen duì qǔshèng le thanh 3

    Đội chúng tôi đã chiến thắng

  • 想要取胜需要努力Xiǎng yào qǔshèng xūyào nǔlì thanh 3

    Muốn giành chiến thắng cần nỗ lực

  • 这场比赛我们一定会取胜Zhè chǎng bǐsài wǒmen yīdìng huì qǔshèng thanh 4

    Trận đấu này chúng tôi nhất định sẽ chiến thắng

  • 这是取胜的关键Zhè shì qǔshèng de guānjiàn thanh 4

    Đây là chìa khóa để chiến thắng

Kết hợp thường gặp

  • 取得胜利qǔdé shènglì thanh 3

    giành chiến thắng

  • 取胜的关键qǔshèng de guānjiàn thanh 3

    chìa khóa chiến thắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.