Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ chuyển động hoặc tham quan như 游览 hoặc 参观
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
danh thắng, thăng cổ tích
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 胜thắng, thăngđược, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu
- 古cổcũ, xưa
- 迹tíchdấu vết, dấu tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử
Câu ví dụ
- 北京有长城和故宫等许多名胜古迹。
Bắc Kinh có nhiều danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử như Vạn Lý Trường Thành và Cố Cung.
- 我们应该共同保护这些珍贵的名胜古迹。
Chúng ta nên cùng nhau bảo vệ những danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử quý giá này.
- 来中国旅游的人都喜欢参观名胜古迹。
Những người đến Trung Quốc du lịch đều thích tham quan các danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.