Nghĩa tiếng Việt
dấu vết, dấu tích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迹 là chữ hình thanh (psc): 辶 (sước, đi, biểu nghĩa — dấu vết để lại khi di chuyển) + 亦 (diệc, biểu âm — cho âm jī). Dạng gốc dùng 朿 thay 亦, nhưng dạng hiện tại đã cố định với 亦. Nghĩa: dấu chân, dấu vết để lại sau khi đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": chân bước đi (辶) để lại dấu (亦) — "tích" là dấu vết, dấu tích còn lại sau khi mọi thứ đã qua.
Gương Hán-Việt
tích trong "dấu tích", "di tích", "sự tích", "kỳ tích"
Mở khoá kiến thức
Biết 迹 (tích) mở khoá: kỳ tích (奇迹), dấu vết (痕迹), sự tích (事迹), di tích (古迹), dấu hiệu (迹象).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迹 trong Wiktionary là hình thanh (psc): dạng gốc 𨒪 trong kim văn dùng 辵 (đi) + 朿 (gai, biểu âm); dạng hiện tại dùng 辶 + 亦. Là biến thể của 跡. Nghĩa gốc là dấu vết chân để lại khi di chuyển; mở rộng sang dấu tích, di tích lịch sử, dấu hiệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里发生了一个奇迹。
Nơi đây đã xảy ra một kỳ tích.
- 警察在现场发现了犯罪痕迹。
Cảnh sát phát hiện dấu vết tội phạm tại hiện trường.
- 他们参观了古迹。
Họ đã tham quan di tích cổ.
- 这个迹象表明情况在好转。
Dấu hiệu này cho thấy tình hình đang chuyển biến tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.