Từ vựng tiếng Trung
gǔ*jī

Nghĩa tiếng Việt

Cổ tích — di tích lịch sử; địa điểm, công trình hay vật thể còn lại từ thời cổ đại có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi cùng với 名胜 thành 名胜古迹 — cụm cố định phổ biến trong văn viết và du lịch.

Câu ví dụ

  • 北京有许多著名的名胜古迹。Běijīng yǒu xǔduō zhùmíng de míngshèng gǔjī. thanh 3

    Bắc Kinh có nhiều danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử nổi tiếng.

  • 游客纷纷前来参观当地的古迹。Yóukè fēnfēn qiánlái cānguān dāngdì de gǔjī. thanh 2

    Du khách lũ lượt đến tham quan di tích địa phương.

  • 政府拨款保护这些珍贵的古迹。Zhèngfǔ bōkuǎn bǎohù zhèxiē zhēnguì de gǔjī. thanh 4

    Chính phủ cấp vốn bảo tồn những di tích quý giá này.

  • 这座城市的古迹见证了千年的历史。Zhè zuò chéngshì de gǔjī jiànzhèngle qiānnián de lìshǐ. thanh 4

    Di tích của thành phố này chứng kiến ngàn năm lịch sử.

Kết hợp thường gặp

  • 名胜古迹míngshèng gǔjī thanh 2

    danh lam thắng cảnh và di tích

  • 保护古迹bǎohù gǔjī thanh 3

    bảo vệ di tích

  • 参观古迹cānguān gǔjī thanh 1

    tham quan di tích

  • 历史古迹lìshǐ gǔjī thanh 4

    di tích lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.