Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi cùng với 名胜 thành 名胜古迹 — cụm cố định phổ biến trong văn viết và du lịch.
Câu ví dụ
- 北京有许多著名的名胜古迹。
Bắc Kinh có nhiều danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử nổi tiếng.
- 游客纷纷前来参观当地的古迹。
Du khách lũ lượt đến tham quan di tích địa phương.
- 政府拨款保护这些珍贵的古迹。
Chính phủ cấp vốn bảo tồn những di tích quý giá này.
- 这座城市的古迹见证了千年的历史。
Di tích của thành phố này chứng kiến ngàn năm lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 名胜古迹
danh lam thắng cảnh và di tích
- 保护古迹
bảo vệ di tích
- 参观古迹
tham quan di tích
- 历史古迹
di tích lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.