Chủ đề · New HSK 7-9

Lịch sử và văn hóa

53 từ vựng · 53 có audio

Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học0/53 · 0%
朝代cháo*dàitriều đại
长征cháng*zhēngtrường chinh
嫦娥cháng'éHằng Nga
出土chū*tǔkhai quật
传承chuán*chéngtruyền lại
传奇chuán*qíhuyền thoại
道具dào*jùđạo cụ
废墟fèi*xūđống đổ nát
风尚fēng*shàngtập tục hiện tại
封建fēng*jiànphong kiến
讽刺fěng*cìchâm biếm
凤凰fèng*huángphượng hoàng
古迹gǔ*jīdi tích
古人gǔ*rénngười xưa
怪物guài*wuquái vật
古朴gǔ*pǔgiản dị và cổ kính
cổ
皇后huáng*hòuhoàng hậu
皇上huáng*shanghoàng thượng
皇室huáng*shìhoàng gia
积淀jī*diàntích lũy lâu dài
纪念碑jì*niàn*bēiđài tưởng niệm
鉴赏jiàn*shǎngcảm nhận
儒家rú*jiāNho giáo
儒学rú*xuéNho giáo
史无前例shǐ*wú qián*lìvô tiền khoáng hậu
世代shì*dàinhiều thế hệ
太极tài*jícực kỳ vĩ đại
往事wǎng*shìquá khứ
文物wén*wùvăn vật
习俗xí*súphong tục, tập quán
相传xiāng*chuántruyền lại
阎王yán*wángDiêm Vương
遗留yí*liúđể lại
遗物yí*wùđồ vật của người đã khuất
遗址yí*zhǐdi tích, phế tích
悠久yōu*jiǔlâu dài
祖先zǔ*xiāntổ tiên
祖宗zǔ*zongtổ tiên
追溯zhuī*sùtruy ngược lại
陈旧chén*jiùlỗi thời
风情fēng*qíngphong tục tập quán
风味fēng*wèihương vị
残留cán*liúcòn lại
风貌fēng*màophong cách và đặc điểm
陈列chén*liètrưng bày, triển lãm
后续hòu*xùtheo dõi
前者qián*zhěngười trước
珍藏zhēn*cángtrân quý
国宝guó*bǎobảo vật quốc gia
瑰宝guī*bǎokho báu
宝库bǎo*kùkho báu
藏品cáng*pǐnhiện vật bảo tàng