Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như bảo tồn, khai quật, trưng bày hoặc nghiên cứu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
văn vật
Từng chữ
- 文vănvăn; vẻ
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 博物馆里展出了许多珍贵的历史文物。
Bảo tàng trưng bày rất nhiều di vật lịch sử quý giá.
- 保护文物是每个公民应尽的责任。
Bảo vệ cổ vật là trách nhiệm mà mỗi công dân nên thực hiện.
- 专家们正在对这件文物进行鉴定。
Các chuyên gia đang tiến hành giám định cổ vật này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.