Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wén*wù

Nghĩa tiếng Việt

văn vật

Âm Hán Việt

văn vật

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như bảo tồn, khai quật, trưng bày hoặc nghiên cứu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

văn vật

Từng chữ

  • vănvăn; vẻ
  • vậtcon vật; đồ vật

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 2 thanh 4guǎn thanh 3 thanh 3zhǎn thanh 3chū thanh 1le thanh 5 thanh 3duō thanh 1zhēn thanh 1guì thanh 4de thanh 5 thanh 4shǐ thanh 3wén thanh 2wù. thanh 4

    Bảo tàng trưng bày rất nhiều di vật lịch sử quý giá.

  • bǎo thanh 3 thanh 4wén thanh 2 thanh 4shì thanh 4měi thanh 3 thanh 4gōng thanh 1mín thanh 2yīng thanh 1jìn thanh 4de thanh 5 thanh 2rèn. thanh 4

    Bảo vệ cổ vật là trách nhiệm mà mỗi công dân nên thực hiện.

  • zhuān thanh 1jiā thanh 1men thanh 5zhèng thanh 4zài thanh 4duì thanh 4zhè thanh 4jiàn thanh 4wén thanh 2 thanh 4jìn thanh 4xíng thanh 2jiàn thanh 4dìng. thanh 4

    Các chuyên gia đang tiến hành giám định cổ vật này.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.