Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ文件 có thể là tài liệu giấy hoặc tài liệu điện tử. Trong máy tính, 'file' dịch là 文件. Khi nói 'một份文件' dùng 量 từ 份, còn khi nói 'nhiều văn kiện' có thể dùng 个.
Câu ví dụ
- 请把这些文件整理一下。
- 这个文件太大了,无法发送。
Kết hợp thường gặp
- 电子文件
- 保存文件
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.