Nghĩa tiếng Việt
văn; vẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
文 là chữ tượng hình: vẽ một người đứng thẳng, trên ngực có hoa văn hoặc hình xăm. Từ đó nghĩa gốc là 'hoa văn, vẻ', mở rộng thành 'chữ viết, văn chương'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wén/văn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: văn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "văn": hình người có hoa văn trên ngực — văn là vẻ, là nét, là chữ; từ đó có văn chương, văn hoá, văn minh.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'văn hoá', 'văn học', 'văn minh', 'tiếng Trung văn' (中文).
Mở khoá kiến thức
Biết 文 mở khoá toàn bộ hệ từ vựng văn hoá - học thuật Hán-Việt: văn hoá, văn học, văn minh, văn bản, tác phẩm văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 文 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ hình một người đứng chính diện, trên ngực có hoa văn (hình xăm hoặc vẽ trang trí). Nghĩa gốc là 'hoa văn, đường vân', sau dùng cho 'chữ viết' (vì chữ Hán cũng là những đường vân), rồi mở rộng thành 'văn chương, văn hoá, văn minh'. Cũng dùng làm họ Văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在学中文。
Tôi đang học tiếng Trung.
- 他喜欢看英文书。
Anh ấy thích đọc sách tiếng Anh.
- 这是一种文化。
Đây là một loại văn hoá.
- 请写一篇作文。
Hãy viết một bài văn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.