Từ vựng tiếng Trung
wén

Nghĩa tiếng Việt

văn; vẻ

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

文 là chữ tượng hình: vẽ một người đứng thẳng, trên ngực có hoa văn hoặc hình xăm. Từ đó nghĩa gốc là 'hoa văn, vẻ', mở rộng thành 'chữ viết, văn chương'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /wén/văn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: văn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "văn": hình người có hoa văn trên ngực — văn là vẻ, là nét, là chữ; từ đó có văn chương, văn hoá, văn minh.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'văn hoá', 'văn học', 'văn minh', 'tiếng Trung văn' (中文).

Mở khoá kiến thức

Biết 文 mở khoá toàn bộ hệ từ vựng văn hoá - học thuật Hán-Việt: văn hoá, văn học, văn minh, văn bản, tác phẩm văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

文 oracle 1
Giáp cốt văn
文 bronze 1
Kim văn
文 silk 1
Bạch thư
文 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 文 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ hình một người đứng chính diện, trên ngực có hoa văn (hình xăm hoặc vẽ trang trí). Nghĩa gốc là 'hoa văn, đường vân', sau dùng cho 'chữ viết' (vì chữ Hán cũng là những đường vân), rồi mở rộng thành 'văn chương, văn hoá, văn minh'. Cũng dùng làm họ Văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我在学中文。wǒ zài xué zhōngwén. thanh 3

    Tôi đang học tiếng Trung.

  • 他喜欢看英文书。tā xǐhuan kàn yīngwén shū. thanh 1

    Anh ấy thích đọc sách tiếng Anh.

  • 这是一种文化。zhè shì yì zhǒng wénhuà. thanh 4

    Đây là một loại văn hoá.

  • 请写一篇作文。qǐng xiě yì piān zuòwén. thanh 3

    Hãy viết một bài văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần giống, đều có nét phẩy mác chéo

  • đồng âm 'wén', có 文 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.