Nghĩa tiếng Việt
đường, vết, vằn; nếp nhăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纹 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ) + 文 (Văn, biểu âm và biểu nghĩa: hoa văn, vân). Dạng phồn thể là 紋. Chữ hình thanh — 文 vừa cho âm vừa gợi nghĩa hoa văn trang trí. Ý nghĩa: đường vân, hoa văn, nếp nhăn.
Hán-Việt: văn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "văn": sợi chỉ 纟 dệt thành hoa VĂN 文 — VÂN vải, VÂN gỗ, nếp nhăn như hoa văn.
Gương Hán-Việt
"văn" trong: hoa văn, vân gỗ, vân tay, nếp nhăn
Mở khoá kiến thức
Biết 纹 (văn) mở khoá: 花纹 (hoa văn), 皱纹 (nếp nhăn), 斑纹 (vân sọc), 指纹 (vân tay) — nhóm từ về đường vân, hoa văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纹 là chữ giản thể của 紋, theo Wiktionary thay 糹 bằng 纟. Chữ gốc 紋 là hình thanh (psc): 糹 (sợi chỉ) biểu nghĩa — hoa văn được dệt vào vải; 文 biểu âm, đồng thời gợi nghĩa "vẻ đẹp, hoa văn". Ý nghĩa: đường vân, vân gỗ, nếp nhăn da, hoa văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这块木头的纹理很漂亮。
Vân gỗ của miếng gỗ này rất đẹp.
- 老人脸上有很多皱纹。
Trên mặt người già có rất nhiều nếp nhăn.
- 警方通过指纹找到了嫌疑人。
Cảnh sát tìm ra nghi phạm thông qua vân tay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.