Nghĩa tiếng Việt
cái quạt, cái núm; buộc, thắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纽 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ, vải) + 丑 (Sửu, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 紐. Bộ 纟 cho thấy liên quan đến sợi vải, dây buộc; 丑 cho âm đọc niǔ. Ý nghĩa: nút thắt, khuy áo, mấu chốt.
Hán-Việt: nữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nữu": sợi chỉ 纟 thắt nút như chi Sửu 丑 — NÚT THẮT, khuy áo, MẤU CHỐT kết nối.
Gương Hán-Việt
"nữu" trong: nữu đái (纽带, dây kết nối), nữu khúc (纽扣, khuy áo)
Mở khoá kiến thức
Biết 纽 (nữu) mở khoá: 枢纽 (trung tâm, đầu mối), 纽带 (dây liên kết), 纽扣 (khuy áo), 纽约 (New York) — nhóm từ về sự kết nối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纽 là chữ giản thể của 紐 (phồn thể), theo Wiktionary là dạng viết tắt thay 糹 bằng 纟. Nguyên chữ 紐 là hình thanh (psc): 糹 (sợi chỉ) biểu nghĩa — liên quan đến dây thắt, nút buộc bằng vải; 丑 biểu âm. Ý nghĩa gốc: nút buộc, mấu nối. Hiện dùng: khuy áo (纽扣), trục trung tâm (枢纽), thành phố New York (纽约).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件衬衫的纽扣掉了一颗。
Chiếc áo sơ mi này rơi mất một cái khuy.
- 家庭是社会的重要纽带。
Gia đình là sợi dây liên kết quan trọng của xã hội.
- 上海是中国的经济枢纽之一。
Thượng Hải là một trong những trung tâm kinh tế của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.