Từ vựng tiếng Trung
niǔ

Nghĩa tiếng Việt

cái quạt, cái núm; buộc, thắt

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纽 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ, vải) + 丑 (Sửu, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 紐. Bộ 纟 cho thấy liên quan đến sợi vải, dây buộc; 丑 cho âm đọc niǔ. Ý nghĩa: nút thắt, khuy áo, mấu chốt.

Hán-Việt: nữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nữu": sợi chỉ 纟 thắt nút như chi Sửu 丑 — NÚT THẮT, khuy áo, MẤU CHỐT kết nối.

Gương Hán-Việt

"nữu" trong: nữu đái (纽带, dây kết nối), nữu khúc (纽扣, khuy áo)

Mở khoá kiến thức

Biết 纽 (nữu) mở khoá: 枢纽 (trung tâm, đầu mối), 纽带 (dây liên kết), 纽扣 (khuy áo), 纽约 (New York) — nhóm từ về sự kết nối.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纽 bigseal 1
Đại triện
纽 seal 1
Tiểu triện

纽 là chữ giản thể của 紐 (phồn thể), theo Wiktionary là dạng viết tắt thay 糹 bằng 纟. Nguyên chữ 紐 là hình thanh (psc): 糹 (sợi chỉ) biểu nghĩa — liên quan đến dây thắt, nút buộc bằng vải; 丑 biểu âm. Ý nghĩa gốc: nút buộc, mấu nối. Hiện dùng: khuy áo (纽扣), trục trung tâm (枢纽), thành phố New York (纽约).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衬衫的纽扣掉了一颗。zhè jiàn chènshān de niǔkòu diào le yī kē. thanh 4

    Chiếc áo sơ mi này rơi mất một cái khuy.

  • 家庭是社会的重要纽带。jiātíng shì shèhuì de zhòngyào niǔdài. thanh 1

    Gia đình là sợi dây liên kết quan trọng của xã hội.

  • 上海是中国的经济枢纽之一。Shànghǎi shì Zhōngguó de jīngjì shūniǔ zhī yī. thanh 4

    Thượng Hải là một trong những trung tâm kinh tế của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niǔ và cùng hv nữu, 扭 có bộ 手 (tay) nghĩa là vặn xoắn — bộ khác nhau

  • 丑 là thành phần biểu âm của 纽, đứng độc lập có nghĩa là xấu xí, chi Sửu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.