Nghĩa tiếng Việt
quay tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扭 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 丑 (Sửu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 cho thấy hành động của tay; 丑 cho âm niǔ. Ý nghĩa: vặn, xoắn, quay đầu — hành động dùng tay xoay vặn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /niǔ/xoắn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nữu": tay 扌 vặn xoắn như chi Sửu 丑 — NỮU (vặn), xoay NỮU, bong gân do vặn chân.
Gương Hán-Việt
"nữu" trong: nữu chuyển (扭转, vặn lại, đảo ngược), nữu thương (扭伤, bong gân)
Mở khoá kiến thức
Biết 扭 (nữu) mở khoá: 扭转 (đảo ngược, vặn lại), 扭头 (quay đầu lại), 别扭 (gượng gạo, không tự nhiên), 扭伤 (bong gân) — nhóm từ về hành động vặn, xoắn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 扭 là chữ hình thanh (psc): 手 (tay, viết 扌) biểu nghĩa — hành động dùng tay vặn xoắn; 丑 biểu âm. Ý nghĩa gốc: vặn, xoắn, quay ngược chiều. Hiện dùng: quay đầu (扭头), vặn xoắn (扭转), gượng gạo (别扭), bong gân (扭伤).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他突然扭头看向窗外。
Anh ấy đột nhiên quay đầu nhìn ra ngoài cửa sổ.
- 这件事扭转了整个局面。
Sự việc này đã đảo ngược toàn bộ cục diện.
- 打球时扭伤了脚踝。
Khi chơi bóng đã bị bong gân mắt cá chân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.