Từ vựng tiếng Trung
niǔ

Nghĩa tiếng Việt

chỗ để buộc dây; cúc áo

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钮 (phồn thể 鈕) = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 丑 (Sửu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim 钅 chỉ vật bằng kim loại; 丑 (sửu) cho âm đọc niǔ. Đây là chữ giản thể của 鈕 (nút/núm bằng kim loại).

Hán-Việt: nữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nữu": kim loại (钅) nhỏ như chi sửu (丑) — 钮 là nút, núm, nút bấm kim loại nhỏ.

Gương Hán-Việt

Nữu trong "khấu nữu" (扣钮 — cài cúc), "nữu khấu" (纽扣 — khuy/cúc áo).

Mở khoá kiến thức

Biết 钮 (nữu) mở khóa: 按钮 (nút bấm), 纽扣 (cúc áo), 旋钮 (núm xoay), 电钮 (nút điện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钮 seal 1
Tiểu triện
钮 liushutong 1
Lục thư thông

钮 (phồn thể 鈕) là chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa, 丑 biểu âm. Nghĩa gốc là nút/núm kim loại dùng để cài áo hoặc làm tay nắm (núm kiếm, nút ấn). Mở rộng sang nút bấm nói chung, tên riêng. chưa có phân tích chi tiết trong Wiktionary cho dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请按红色按钮启动机器。Qǐng àn hóngsè àn niǔ qǐdòng jīqì. thanh 3

    Vui lòng nhấn nút đỏ để khởi động máy.

  • 她的衣服上有几颗精致的钮扣。Tā de yīfú shàng yǒu jǐ kē jīngzhì de niǔkòu. thanh 1

    Trên áo của cô có vài chiếc cúc cài tinh tế.

  • 旋钮调节音量大小。Xuánniǔ tiáojié yīnliàng dàxiǎo. thanh 2

    Núm xoay điều chỉnh âm lượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 纽 (bộ 纟) cũng nghĩa nút/cúc, thường dùng trong 纽扣 (cúc áo), gần giống 钮

  • cùng âm niǔ, 扭 (bộ 扌) nghĩa vặn/xoắn, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.