Nghĩa tiếng Việt
chỗ để buộc dây; cúc áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钮 (phồn thể 鈕) = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 丑 (Sửu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim 钅 chỉ vật bằng kim loại; 丑 (sửu) cho âm đọc niǔ. Đây là chữ giản thể của 鈕 (nút/núm bằng kim loại).
Hán-Việt: nữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nữu": kim loại (钅) nhỏ như chi sửu (丑) — 钮 là nút, núm, nút bấm kim loại nhỏ.
Gương Hán-Việt
Nữu trong "khấu nữu" (扣钮 — cài cúc), "nữu khấu" (纽扣 — khuy/cúc áo).
Mở khoá kiến thức
Biết 钮 (nữu) mở khóa: 按钮 (nút bấm), 纽扣 (cúc áo), 旋钮 (núm xoay), 电钮 (nút điện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钮 (phồn thể 鈕) là chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa, 丑 biểu âm. Nghĩa gốc là nút/núm kim loại dùng để cài áo hoặc làm tay nắm (núm kiếm, nút ấn). Mở rộng sang nút bấm nói chung, tên riêng. chưa có phân tích chi tiết trong Wiktionary cho dạng giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请按红色按钮启动机器。
Vui lòng nhấn nút đỏ để khởi động máy.
- 她的衣服上有几颗精致的钮扣。
Trên áo của cô có vài chiếc cúc cài tinh tế.
- 旋钮调节音量大小。
Núm xoay điều chỉnh âm lượng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.